Hình nền cho essence
BeDict Logo

essence

/ˈɛsəns/

Định nghĩa

noun

Bản chất, cốt lõi.

Ví dụ :

"The essence of a good friendship is mutual respect. "
Cốt lõi của một tình bạn tốt đẹp là sự tôn trọng lẫn nhau.