verb🔗ShareĐóng, gắn vào, cắm vào. To set; to fasten or fix by piercing or thrusting in."to infix a sting, spear, or dart"Đóng ngòi chích, cắm giáo hoặc phi tiêu.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGieo rắc, truyền cho, khắc sâu. To instill."The teacher infixed a love of reading in her students through exciting stories and engaging activities. "Cô giáo đã gieo rắc tình yêu đọc sách vào lòng học sinh của mình thông qua những câu chuyện thú vị và các hoạt động hấp dẫn.mindhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChèn vào giữa. To insert a morpheme inside an existing word."The linguist infixed "-iz-" into "run" to playfully create the nonsense word "run-iz-ning," demonstrating a morphemic insertion. "Nhà ngôn ngữ học đã chèn "-iz-" vào giữa từ "run" để tạo ra từ vô nghĩa "run-iz-ning" một cách hài hước, minh họa cho việc chèn hình vị.grammarlinguisticswordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc