

invincibility
Định nghĩa
Từ liên quan
invincible noun
/ɪnˈvɪns.ɪbl̩/
Bất khả chiến bại, vô địch.
"The undefeated champion was the invincible in the wrestling tournament. "
Nhà vô địch bất bại đó là người vô địch không thể đánh bại ở giải đấu vật.