noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự đặt cạnh nhau, sự tiếp giáp. The nearness of objects with little or no delimiter. Ví dụ : "The juxtaposition of the brightly colored posters and the somber paintings on the classroom walls created a striking visual effect. " Sự đặt cạnh nhau giữa những tấm áp phích màu sắc tươi sáng và những bức tranh u ám trên tường lớp học đã tạo ra một hiệu ứng thị giác ấn tượng. art style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự đối chiếu, sự đặt cạnh nhau. The extra emphasis given to a comparison when the contrasted objects are close together. Ví dụ : "There was a poignant juxtaposition between the boys laughing in the street and the girl crying on the balcony above." Có một sự đối chiếu đầy xúc động giữa tiếng cười của đám con trai ngoài đường và tiếng khóc của cô gái trên ban công phía trên, sự tương phản này càng thêm sâu sắc vì hai hình ảnh này diễn ra gần nhau. art literature style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặt cạnh nhau, đối chiếu. To place in juxtaposition. Ví dụ : "The museum juxtaposes ancient artifacts with modern art to create thought-provoking contrasts. " Viện bảo tàng đặt cạnh nhau các cổ vật với nghệ thuật hiện đại để tạo ra những sự tương phản khơi gợi nhiều suy nghĩ. position style art appearance structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc