Hình nền cho juxtaposition
BeDict Logo

juxtaposition

/ˌdʒʌk.stə.pəˈzɪʃ.ən/

Định nghĩa

noun

Sự đặt cạnh nhau, sự tiếp giáp.

Ví dụ :

Việc đặt những tấm áp phích màu sắc sặc sỡ cạnh những bức tường trắng trơn đã tạo nên một lớp học thú vị về mặt thị giác.
noun

Sự đối chiếu, sự đặt cạnh nhau.

Ví dụ :

Có một sự đối chiếu đầy xúc động giữa tiếng cười của đám con trai dưới đường và hình ảnh cô gái đang khóc trên ban công phía trên, sự tương phản này càng thêm sâu sắc vì họ ở gần nhau.
verb

Đặt cạnh nhau, đối chiếu.

To place in juxtaposition.

Ví dụ :

Người phụ trách bảo tàng quyết định đặt cạnh nhau, đối chiếu đồ gốm cổ với điêu khắc hiện đại, với hy vọng làm nổi bật sự phát triển của hình thức nghệ thuật.