Hình nền cho somber
BeDict Logo

somber

/ˈsɒmbə/ /ˈsɑmbɚ/

Định nghĩa

verb

Làm tối, làm u ám.

Ví dụ :

Những đám mây đen kịt làm tối sầm bầu trời buổi chiều, phủ một bóng tối lên sân chơi.