BeDict Logo

colouration

/ˌkʌləˈreɪʃən/ /ˌkʌləˈɹeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho colouration: Sự ghi màu, Sự ký hiệu màu.
noun

Sách giáo trình lý thuyết âm nhạc giải thích rằng ký hiệu màu trong các bản nhạc thời Phục Hưng, cụ thể là việc sử dụng các nốt nhạc màu đỏ, cho thấy sự chuyển đổi tạm thời sang nhịp ba.

Hình ảnh minh họa cho colouration: Sắc thái, sự phối màu.
noun

Trong đoạn nhạc nhanh của bản sonata, kỹ thuật tô điểm điêu luyện của nghệ sĩ piano, với những nốt nhạc nhanh thoăn thoắt, đã thể hiện kỹ năng thượng thừa của họ.