

ligand
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
"In traditional calligraphy, "ſt" is often considered a ligand, requiring the "s" and "t" to be joined together. "
Trong thư pháp truyền thống, "ſt" thường được xem là một ký tự ghép, đòi hỏi chữ "s" và "t" phải được nối liền với nhau.
Từ liên quan
orthography noun
/ɔːˈθɒɡ.ɹə.fi/ /ɔɹˈθɑɡ.ɹə.fi/
Chính tả, phép chính tả.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.
functional noun
/ˈfʌŋk(t)ʃnəl/