BeDict Logo

maladroit

/ˌmæl.ə.ˈdɹɔɪt/
noun

Vụng về, người vụng về.

Ví dụ:

Trong lớp học nấu ăn, anh ta vụng về đến nỗi làm rơi trứng xuống sàn rồi còn đốt cả tạp dề nữa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "awkward" - Vụng về, lúng túng, kỳ cục.
/ˈɑkwɚd/ /ˈɔːkwəd/ /ˈɔkwɚd/

Vụng về, lúng túng, kỳ cục.

Cái người vụng về ở bữa tiệc cứ liên tục va vào người khác và làm đổ cả đồ uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "adroit" - Khéo léo, tài tình, điêu luyện.
adroitadjective
/əˈdɹɔɪt/

Khéo léo, tài tình, điêu luyện.

Vị bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng vì sự khéo léo và tài tình của bà trong việc sử dụng các dụng cụ tinh xảo trong suốt ca mổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "meeting" - Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.
/ˈmiːtɪŋ/ /ˈmitɪŋ/

Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.

Gặp anh ấy sẽ rất thú vị. Tôi thích việc gặp gỡ những người mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "dropped" - Rơi, nhỏ giọt.
/dɹɒpt/ /dɹɑpt/

Rơi, nhỏ giọt.

Cái vòi nước bị rò rỉ nhỏ giọt nước xuống mặt bàn cả đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "adjective" - Tính từ
/ˈæ.d͡ʒə(k).tɪv/

Tính từ

Các từ "big" và "heavy" là các tính từ trong tiếng Anh.

Hình ảnh minh họa cho từ "lacking" - Thiếu, cần, cần thiết.
/ˈlækɪŋ/

Thiếu, cần, cần thiết.

Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "spilled" - Đổ, tràn, vung vãi.
/spɪld/ /spɪlt/

Đổ, tràn, vung vãi.

Tôi lỡ tay làm đổ ít nước trái cây dính dính ra sàn bếp rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "correctly" - Đúng, chính xác.
correctlyadverb
/kəˈɹɛktli/

Đúng, chính xác.

Học sinh đó đã trả lời bài toán một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "cooking" - Nấu ăn, chế biến món ăn.
/ˈkʊ.kɪŋ/

Nấu ăn, chế biến món ăn.

Tối nay mẹ tôi đang nấu bữa tối cho cả nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "somebody" - Nhân vật quan trọng, người nổi tiếng.
/ˈsʌmbədɪ/ /ˈsʌmbɑdi/

Nhân vật quan trọng, người nổi tiếng.

Cô ca sĩ nổi tiếng đó, một nhân vật quan trọng ai cũng biết đến, sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.