verb🔗ShareChỉ sai, hướng dẫn sai. To direct something wrongly"The mail carrier misdirected my package, and it ended up at my neighbor's house. "Người đưa thư đã chỉ sai địa chỉ gói hàng của tôi, và nó cuối cùng lại đến nhà hàng xóm.directionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh lạc hướng, làm lệch hướng. To direct attention away from covert actions or intended targets."The magician misdirected the audience by waving his hand dramatically while secretly palming the coin. "Ảo thuật gia đánh lạc hướng khán giả bằng cách vung tay một cách khoa trương trong khi bí mật giấu đồng xu trong lòng bàn tay.actiondirectioncommunicationmindpolicemilitarypoliticswarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGửi nhầm, ghi sai địa chỉ. To put the incorrect address on a mail item"She misdirected the letter by putting her old address on the envelope instead of her new one. "Cô ấy gửi nhầm lá thư vì ghi địa chỉ cũ lên phong bì thay vì địa chỉ mới.communicationdirectionwritingitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc