verb🔗ShareQuấy rối, trêu ghẹo, sàm sỡ. To annoy intentionally."The loud, persistent knocking on the door constantly molested the family, preventing them from concentrating on their dinner. "Tiếng gõ cửa lớn và liên tục làm phiền gia đình một cách dai dẳng, khiến họ không thể tập trung vào bữa tối.actionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuấy rối, sàm sỡ, xâm phạm. To disturb or tamper with."The construction workers accidentally molested the scaffolding, causing it to collapse. "Công nhân xây dựng vô ý làm xô lệch giàn giáo, khiến nó bị sập.sexhumanlawactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXâm hại tình dục, lạm dụng tình dục, quấy rối tình dục. To sexually assault or sexually harass, especially a minor."The teacher was arrested for molesting a student. "Thầy giáo đó đã bị bắt vì xâm hại tình dục một học sinh.sexhumanactionlawmoralsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc