BeDict Logo

orthoclase

/ˈɔːrθoʊkleɪs/ /ˈɔːrθəkleɪz/
noun

Ví dụ:

Mặt bàn bếp nhà chúng tôi được làm từ đá hoa cương, trong đó có lẫn các hạt thạch anh, mica và orthocla màu hồng nhạt (hay còn gọi là fenspat kali).

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "countertop" - Mặt bàn bếp, mặt bếp.
/ˈkaʊntərtɑp/ /ˈkaʊntərtɔp/

Mặt bàn bếp, mặt bếp.

"I wiped the spilled milk off the countertop after breakfast. "

Tôi lau sạch sữa đổ trên mặt bàn bếp sau bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

"The teacher displayed a decorative fern on her desk. "

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "silicate" - Silicat.
/ˈsɪlɪkeɪt/

Silicat.

Thủy tinh được làm từ silicat.

Hình ảnh minh họa cho từ "occurrences" - Sự kiện, biến cố.
/əˈkʌrənsɪz/

Sự kiện, biến cố.

"Documenting the occurrences of late arrivals helps us understand the traffic patterns around the school. "

Ghi lại các sự kiện đến muộn giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về tình hình giao thông xung quanh trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "feldspar" - Fenspat.
/ˈfɛldˌspɑr/ /ˈfɛldˌspɑːr/

Fenspat.

"Many countertops are made with granite, which contains feldspar, giving them their speckled appearance. "

Nhiều mặt bàn bếp được làm từ đá granite, loại đá này chứa fenspat, một khoáng chất khiến chúng có vẻ ngoài lốm đốm.

Hình ảnh minh họa cho từ "aluminum" - Nhôm
/ə.ˈluː.mɨ.nəm/

Nhôm

"My bicycle's frame is made of aluminum. "

Khung xe đạp của tôi được làm bằng nhôm.

Hình ảnh minh họa cho từ "commonly" - Thường, thông thường, phổ biến.
commonlyadverb
/ˈkɒmənli/ /ˈkɑmənli/

Thường, thông thường, phổ biến.

"People commonly eat breakfast before going to school. "

Mọi người thường ăn sáng trước khi đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "industries" - Chăm chỉ, siêng năng, cần cù.
/ˈɪndəstɹiz/

Chăm chỉ, siêng năng, cần .

"Over the years, their industry and business sense made them wealthy."

Sự chăm chỉ và nhạy bén kinh doanh của họ đã giúp họ trở nên giàu có sau nhiều năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "potassium" - Kali
/pəˈtæsiəm/

"The fertilizer contained potassium to help the plants grow stronger. "

Phân bón này chứa kali để giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "pegmatite" - Đá pegmatit.
/ˈpɛɡməˌtaɪt/ /ˈpɛɡmətˌaɪt/

Đá pegmatit.

"The geology student identified the large, interlocking crystals of feldspar and quartz in the sample, confirming it was a piece of pegmatite. "

Bạn sinh viên địa chất nhận ra những tinh thể fenspat và thạch anh lớn, gắn kết chặt chẽ vào nhau trong mẫu đá, và xác nhận đó là một mẩu đá pegmatit.

Hình ảnh minh họa cho từ "metamorphic" - Đá biến chất.
/ˌmɛtəˈmɔɹfɪk/

Đá biến chất.

"The geologist showed us a piece of metamorphic rock, explaining how intense pressure deep underground had transformed it from a sedimentary stone into something new and stronger. "

Nhà địa chất cho chúng tôi xem một mẫu đá biến chất, giải thích áp suất cực lớn dưới lòng đất đã biến đổi nó từ một loại đá trầm tích thành một thứ mới mẻ và cứng cáp hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "plutonic" - Thuộc về địa ngục, ma quái.
plutonicadjective
/pluːˈtɒnɪk/ /pluˈtɑnɪk/

Thuộc về địa ngục, ma quái.

"The abandoned house on the hill had a plutonic atmosphere, filled with shadows and an unsettling feeling of dread. "

Ngôi nhà hoang trên đồi có một bầu không khí ma quái, đầy bóng tối và một cảm giác bất an đáng sợ như đến từ địa ngục.