

documenting
Định nghĩa
Từ liên quan
investigation noun
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.
documented verb
/ˈdɑkjəˌmɛntɪd/ /ˈdɑkjəˌmɛntəd/
Được ghi lại, lập thành văn bản.
furnish noun
/ˈfɜːnɪʃ/ /ˈfɝnɪʃ/