Hình nền cho patronizes
BeDict Logo

patronizes

/ˈpeɪtrənaɪzɪz/ /ˈpætrənaɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Bảo trợ, đỡ đầu, ủng hộ.

Ví dụ :

Chủ doanh nghiệp địa phương tích cực bảo trợ các đội thể thao của trường trung học bằng cách quyên góp tiền mua thiết bị mới.