

periodontics
Định nghĩa
Từ liên quan
recommended verb
/ˌɹɛkəˈmɛndɪd/
Đề xuất, giới thiệu, tiến cử.
periodontal adjective
/ˌpɛriːoʊˈdɑntl/ /ˌpɪəriːəˈdɒntl/
Thuộc về quanh răng.
specialist noun
/ˈspɛʃəlɪst/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Trường đã thuê một chuyên gia toán học để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn trong môn này.
alveolar noun
/æl.viː.ˈəʊ.lə/ /æl.vi.ˈoʊ.lɚ/