adjective🔗ShareNhư lông chim, hình lông chim. Resembling a feather."The fern's leaves had a pinnate shape, resembling a delicate feather. "Lá cây dương xỉ có hình dạng lông chim, trông giống như một chiếc lông vũ mỏng manh.naturebiologyplantanatomyorganismappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLông chim, hình lông chim, có thùy đối xứng. Having two rows of branches, lobes, leaflets, or veins arranged on each side of a common axis"Mimosa is a tree with pinnate leaves."Cây trinh nữ là một loại cây có lá kép hình lông chim, với các lá chét mọc đối xứng hai bên một trục chính.biologyplantnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó lông vũ hình cánh chim ở hai bên cổ. Having a winglike tuft of long feathers on each side of the neck."the pinnate grouse, or prairie chicken"Gà lôi đồng cỏ, hay gà đồng cỏ đuôi nhọn, là loài có lông vũ hình cánh chim ở hai bên cổ.animalbirdbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó lông chim, có vây. Having wings or fins."The dragonfly's wings were delicately pinnate, allowing it to hover effortlessly. "Đôi cánh của chuồn chuồn mỏng manh như có lông chim, giúp nó bay lượn nhẹ nhàng mà không tốn sức.biologyanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc