Hình nền cho platted
BeDict Logo

platted

/ˈplætɪd/ /ˈplæɾɪd/

Định nghĩa

verb

Lập sơ đồ, phân lô.

Ví dụ :

Nhà đầu tư đã lập sơ đồ phân lô khu đất nông nghiệp đó, chia nó thành những lô nhỏ hơn để xây nhà mới.