Hình nền cho policed
BeDict Logo

policed

/pəˈliːst/ /poʊˈliːst/

Định nghĩa

verb

Tuần tra, giữ gìn trật tự.

Ví dụ :

An ninh được thuê thêm để tuần tra và giữ trật tự đám đông tại trận đấu lớn.