Hình nền cho prospecting
BeDict Logo

prospecting

/ˈprɑːspektɪŋ/ /ˈprɒspektɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tìm kiếm, thăm dò.

Ví dụ :

Ông lão thợ mỏ dành cả ngày để tìm kiếm, thăm dò vàng trên núi, hy vọng tìm được một mạch vàng lớn.