noun🔗ShareThủy ngân. The metal mercury."The old thermometer contained quicksilver, which is another name for mercury. "Cái nhiệt kế cũ chứa thủy ngân, mà thủy ngân còn được gọi là "quicksilver" trong tiếng Anh.elementsubstancematerialchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHỗn hống thuỷ ngân, hỗn hợp tráng gương. An amalgam of mercury and tin applied to the backs of mirrors, quicksilvering."The antique mirror showed its age; you could see dark patches where the quicksilver had worn away. "Chiếc gương cổ cho thấy dấu vết thời gian; bạn có thể thấy những mảng tối nơi lớp hỗn hống thuỷ ngân tráng gương đã bị mòn đi.materialsubstancecompoundchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTráng thủy ngân. To overlay with quicksilver."The craftsman quicksilvered the antique mirror frame to restore its reflective shine. "Người thợ thủ công đã tráng thủy ngân lên khung gương cổ để khôi phục độ sáng bóng phản chiếu của nó.materialsubstancechemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTẩm thuỷ ngân. To treat with quicksilver."The nineteenth-century mirror maker carefully quicksilvered the glass, coating the back with a mercury alloy to create a reflective surface. "Người thợ làm gương thế kỷ 19 cẩn thận tẩm thuỷ ngân lên tấm kính, phủ một lớp hợp kim thuỷ ngân lên mặt sau để tạo ra bề mặt phản chiếu.chemistrysubstancematerialprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHay thay đổi, thất thường, không đoán trước được. Unpredictable, erratic or fickle; mercurial."Her quicksilver mood swings made it difficult to know how she would react to anything. "Tính khí thất thường, sáng nắng chiều mưa của cô ấy khiến người khác khó mà đoán được cô ấy sẽ phản ứng thế nào với bất cứ chuyện gì.characterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc