Hình nền cho quitch
BeDict Logo

quitch

/kwɪtʃ/

Định nghĩa

verb

Lắc, lay, khuấy động.

Ví dụ :

Anh ấy cố gắng lắc mạnh chai thủy tinh để lấy hết phần tương cà cứng đầu còn đọng lại dưới đáy.