Hình nền cho shrink
BeDict Logo

shrink

/ˈʃɹɪŋk/

Định nghĩa

noun

Sự co lại, sự rút lại.

Ví dụ :

Sự co rút của vải rèm cửa khiến chúng bị dồn lại một cách kỳ cục.