noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự rụt rè, sự co rúm. A reflexive jerking away. Ví dụ : "My eye doctor hates the flinch I have every time he tries to get near my eyes." Bác sĩ mắt của tôi rất ghét cái kiểu tôi cứ giật mình co rúm lại mỗi khi bác ấy cố gắng đến gần mắt tôi. physiology body action sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trượt chân. The slipping of the foot from a ball, when attempting to give a tight croquet. Ví dụ : "The croquet player's flinch cost them the game. " Sự trượt chân khi đánh quả bóng trong môn croquet của người chơi đó đã khiến họ thua trận. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rụt người lại, co rúm người, né tránh. To make a sudden, involuntary movement in response to a (usually negative) stimulus; to cringe. Ví dụ : "The child made his drawing and presented it to his father, but his father responded with a critical comment, and the child appeared to flinch. " Đứa bé vẽ xong bức tranh rồi đưa cho bố, nhưng bố lại chê bai, và đứa bé có vẻ như rụt người lại. physiology sensation body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lảng tránh, né tránh. To dodge (a question), to avoid an unpleasant task or duty Ví dụ : ""When asked about the missing money, he seemed to flinch and changed the subject." " Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta có vẻ lảng tránh và chuyển sang chủ đề khác. attitude action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trượt chân. To let the foot slip from a ball, when attempting to give a tight croquet. Ví dụ : "During the croquet game, the student flinched, causing the mallet to miss the ball completely. " Trong trận croquet, bạn học sinh bị trượt chân, làm cho vồ đánh trượt hoàn toàn khỏi bóng. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lóc da, lột da. To strip the blubber or skin from, as from a whale, seal, etc. Ví dụ : "The crew flinched the blubber from the whale carcass to use for oil. " Thủy thủ đoàn lóc mỡ từ xác cá voi để lấy dầu. animal nautical food process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc