Hình nền cho rarefy
BeDict Logo

rarefy

/ˈrɛərɪfaɪ/ /ˈrɛrɪfaɪ/

Định nghĩa

verb

Làm loãng, thưa đi, làm cho ít đặc lại.

Ví dụ :

Khi những người leo núi leo càng cao lên đỉnh, không khí bắt đầu loãng dần, khiến họ khó thở.