Hình nền cho reawaken
BeDict Logo

reawaken

/ˌriːəˈweɪkən/ /ˌriːəˈwəkən/

Định nghĩa

verb

Tỉnh lại, thức giấc, hồi tỉnh.

Ví dụ :

Sau hàng chục năm ngủ yên, ngọn núi lửa dường như tỉnh giấc, với những rung chấn nhỏ làm rung chuyển thị trấn gần đó.