BeDict Logo

redevelop

/ˌriːdɪˈveləp/ /ˌriːdəˈveləp/
Hình ảnh minh họa cho redevelop: Tái thiết, xây dựng lại, cải tạo đô thị.
 - Image 1
redevelop: Tái thiết, xây dựng lại, cải tạo đô thị.
 - Thumbnail 1
redevelop: Tái thiết, xây dựng lại, cải tạo đô thị.
 - Thumbnail 2
verb

Tái thiết, xây dựng lại, cải tạo đô thị.

Hội đồng thành phố có kế hoạch tái thiết khu công nghiệp cũ, thay thế những nhà máy tồi tàn bằng các khu căn hộ hiện đại.