Hình nền cho dilapidated
BeDict Logo

dilapidated

/dɪˈlæpɪdeɪtəd/

Định nghĩa

verb

Xuống cấp, tàn tạ, đổ nát.

Ví dụ :

Cái chuồng cũ kỹ xuống cấp dần qua nhiều năm bị bỏ bê, cuối cùng sụp đổ trong một trận bão.