BeDict Logo

rubbernecked

/ˈrʌbərˌnɛkt/ /ˈrʌbərnɛkt/
Hình ảnh minh họa cho rubbernecked: Ngoẹo cổ nhìn, rướn cổ xem.
verb

Người tài xế mải ngoẹo cổ nhìn vụ tai nạn, cố xem cho rõ nên suýt nữa thì gây ra một vụ tai nạn khác.