BeDict Logo

observer

/ɒb-/ /ɑb-/
Hình ảnh minh họa cho observer: Quan sát viên, người giám sát.
 - Image 1
observer: Quan sát viên, người giám sát.
 - Thumbnail 1
observer: Quan sát viên, người giám sát.
 - Thumbnail 2
noun

Quan sát viên, người giám sát.

Hội đồng trường đã cử một quan sát viên đến dự cuộc họp phụ huynh và giáo viên để theo dõi tình hình, nhưng người này không được phép bỏ phiếu.