Hình nền cho rutted
BeDict Logo

rutted

/ˈɹʌtɪd/

Định nghĩa

verb

Động dục.

Ví dụ :

Vào mùa thu, những con nai sừng tấm động dục ầm ĩ trong rừng, tiếng kêu của chúng vang vọng khắp các thung lũng.
verb

Giao cấu, ăn nằm, làm tình.