BeDict Logo

santeria

/ˌsæntəˈriːə/ /ˌsɑːntəˈriːə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "blending" - Hòa trộn, Pha trộn, Kết hợp.
/ˈblɛndɪŋ/

Hòa trộn, Pha trộn, Kết hợp.

Để làm món hummus, bạn cần xay nhuyễn (hoặc trộn đều) đậu gà, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "catholicism" - Tính phổ quát, tính toàn diện.
/kəˈθɔləsɪzm/

Tính phổ quát, tính toàn diện.

Bộ sưu tập phong phú của thư viện, bao gồm các tác giả từ khắp nơi trên thế giới và bao trùm nhiều chủ đề, thể hiện tính toàn diện trong tài liệu đọc của thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "voodoo" - Phù thủy, ma thuật Vodou.
voodoonoun
/ˈvuːduː/

Phù thủy, ma thuật Vodou.

Người thầy phù thủy Vodou thực hiện các nghi lễ trong một căn phòng nhỏ, ánh sáng lờ mờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "religion" - Tôn giáo, đạo.
/ɹɪˈlɪdʒən/

Tôn giáo, đạo.

Anh trai tôi có xu hướng coi trọng tôn giáo, đạo giáo, nhưng em gái tôi thì không mấy coi trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "deities" - Thần, vị thần, thần thánh.
/ˈdeɪ.ɪ.tiz/

Thần, vị thần, thần thánh.

Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào nhiều vị thần, mỗi vị chịu trách nhiệm cho những khía cạnh khác nhau của tự nhiên và đời sống con người.

Hình ảnh minh họa cho từ "catholic" - Công giáo.
catholicadjective
/ˈkaθ(ə)lɪk/ /ˈkæθ(ə)lɪk/

Công giáo.

Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào những ngày khác nhau trong lịch Công giáo và lịch Chính Thống giáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "beliefs" - Niềm tin, tín ngưỡng, quan niệm.
/bɪˈliːfs/ /bəˈliːfs/

Niềm tin, tín ngưỡng, quan niệm.

Những niềm tin mạnh mẽ của cô ấy về bảo vệ môi trường ảnh hưởng đến mọi quyết định của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "somewhat" - Phần nào, một chút, điều gì đó.
/ˈsʌmwɒt/ /ˈsʌmwʌt/

Phần nào, một chút, điều đó.

Việc cô ấy nhận được phần nào sự giúp đỡ thêm từ gia sư đã cải thiện đáng kể điểm thi của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "elements" - Yếu tố, thành phần, nguyên tố.
/ˈel.ɪ.mənts/

Yếu tố, thành phần, nguyên tố.

Chữ cái là những yếu tố cơ bản tạo nên ngôn ngữ viết.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.