Hình nền cho savannah
BeDict Logo

savannah

/səˈvænə/ /səˈvɑnə/

Định nghĩa

noun

Đồng cỏ, Xavan.

Ví dụ :

Đàn ngựa vằn gặm cỏ thanh bình trên xavan châu Phi, một đồng cỏ rộng lớn điểm xuyết những cây keo.