BeDict Logo

splashes

/ˈsplæʃɪz/ /ˈsplæʃəz/
Hình ảnh minh họa cho splashes: Ép bụng.
noun

Đô vật leo lên dây trên cùng và tung hai cú ép bụng trời giáng lên đối thủ, cố gắng giành lấy chiến thắng.