Hình nền cho splashes
BeDict Logo

splashes

/ˈsplæʃɪz/ /ˈsplæʃəz/

Định nghĩa

noun

Tiếng bắn tóe, tiếng văng, tiếng bì bõm.

Ví dụ :

Tôi nghe thấy một tiếng bì bõm khi hòn đá rơi xuống ao.
noun

Ví dụ :

Đô vật leo lên dây trên cùng và tung hai cú ép bụng trời giáng lên đối thủ, cố gắng giành lấy chiến thắng.