Hình nền cho savoured
BeDict Logo

savoured

/ˈseɪvərd/ /ˈseɪvəd/

Định nghĩa

verb

Có hương vị, Có mùi vị.

Ví dụ :

Ổ bánh mì mới nướng còn ấm, thơm lừng hương quế và đường.