BeDict Logo

scheduling

/ˈʃedjuːlɪŋ/ /ˈskedʒuːlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho scheduling: Lên lịch, sự sắp xếp thời gian, việc lập kế hoạch.
 - Image 1
scheduling: Lên lịch, sự sắp xếp thời gian, việc lập kế hoạch.
 - Thumbnail 1
scheduling: Lên lịch, sự sắp xếp thời gian, việc lập kế hoạch.
 - Thumbnail 2
noun

Lên lịch, sự sắp xếp thời gian, việc lập kế hoạch.

Việc lên lịch họp hiệu quả đảm bảo mọi người có thể tham dự và đóng góp ý kiến.