Hình nền cho schooner
BeDict Logo

schooner

/skuːnə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Thuyền buồm hai cột, thuyền hai buồm.

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm hai cột lướt êm đềm trên vịnh, những cột buồm cao vút và cánh buồm nghiêng mình đón gió.