Hình nền cho serviced
BeDict Logo

serviced

/ˈsɜːvɪst/ /ˈsɝvɪst/

Định nghĩa

verb

Phục vụ, bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ.

Ví dụ :

Họ phục vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.