BeDict Logo

shearling

/ˈʃɪərlɪŋ/ /ˈʃɜːrlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho shearling: Cừu non xén lông lần đầu.
noun

Cừu non xén lông lần đầu.

Người nông dân tự hào khoe đàn cừu của mình, giải thích rằng vụ thu hoạch lông cừu năm nay sẽ ít hơn vì phần lớn số cừu vẫn còn là cừu non xén lông lần đầu.