Hình nền cho slowing
BeDict Logo

slowing

/ˈsloʊɪŋ/ /ˈsloʊ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chậm lại, làm chậm, giảm tốc độ.

Ví dụ :

Người lái xe đang giảm tốc độ xe khi đến gần biển báo dừng.