Hình nền cho sooty
BeDict Logo

sooty

/ˈsʊti/

Định nghĩa

verb

Làm đen bằng muội, làm bẩn bằng muội.

Ví dụ :

Ống khói lò sưởi cũ thường làm đen bức tường phía trên bằng muội sau mỗi mùa đông.