BeDict Logo

subversive

/səbˈvɜɹsɪv/
Hình ảnh minh họa cho subversive: Lật đổ, phá hoại, nổi loạn.
 - Image 1
subversive: Lật đổ, phá hoại, nổi loạn.
 - Thumbnail 1
subversive: Lật đổ, phá hoại, nổi loạn.
 - Thumbnail 2
adjective

Lật đổ, phá hoại, nổi loạn.

Những hành động mang tính nổi loạn của học sinh, chẳng hạn như phát tờ rơi phản đối mặc đồng phục, đã thách thức quyền lực của hiệu trưởng.