Hình nền cho tailfin
BeDict Logo

tailfin

/ˈteɪlfɪn/

Định nghĩa

noun

Vây đuôi.

Ví dụ :

"The fish's bright red tailfin was a beautiful sight. "
Chiếc vây đuôi màu đỏ tươi của con cá thật là một cảnh đẹp.