Hình nền cho upgrading
BeDict Logo

upgrading

/ˌʌpˈɡreɪdɪŋ/ /ʌpˈɡreɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nâng cấp, cải tiến, hiện đại hóa.

Ví dụ :

Khi bạn nâng cấp mức sống của mình, bạn sẽ bị nghiện cái mức sống đó.