BeDict Logo

transplantations

/ˌtrænsplænˈteɪʃənz/ /ˌtrɑːnsplænˈteɪʃənz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "families" - Gia đình, dòng họ, gia quyến.
/ˈfæməliz/

Gia đình, dòng họ, gia quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "recipient" - Người nhận, người được nhận.
/ɹəˈsɪp.i.ənt/

Người nhận, người được nhận.

"My e-mail never reached the intended recipient."

Email của tôi không bao giờ đến được tay người nhận mà nó phải đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "uprooting" - Bứng gốc, nhổ tận gốc, bật gốc.
/ˌʌpˈruːtɪŋ/ /ʌpˈruːtɪŋ/

Bứng gốc, nhổ tận gốc, bật gốc.

"The farmer was uprooting the weeds to protect his crops. "

Người nông dân đang nhổ tận gốc đám cỏ dại để bảo vệ mùa màng.

Hình ảnh minh họa cho từ "organized" - Sắp xếp, tổ chức.
/ˈɔːɡənaɪzd/ /ˈɔɹɡənaɪzd/

Sắp xếp, tổ chức.

"The student organized her notes into different folders so she could study more effectively. "

Cô sinh viên sắp xếp các ghi chú của mình vào các thư mục khác nhau để có thể học hiệu quả hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "surgical" - Thuộc phẫu thuật, liên quan đến phẫu thuật, dùng trong phẫu thuật.
surgicaladjective
/ˈsɜːdʒɪkəl/ /ˈsɝdʒɪkəl/

Thuộc phẫu thuật, liên quan đến phẫu thuật, dùng trong phẫu thuật.

"The doctor performed a surgical procedure to remove the tumor. "

Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u.

Hình ảnh minh họa cho từ "approved" - Phê duyệt, chấp thuận, thông qua.
/əˈpɹuːvd/

Phê duyệt, chấp thuận, thông qua.

"Although we may disagree with it, we must nevertheless approve the sentence handed down by the court-martial."

Mặc dù có thể không đồng ý, nhưng chúng ta vẫn phải chấp thuận bản án mà tòa án quân sự đã tuyên.

Hình ảnh minh họa cho từ "planting" - Trồng, gieo trồng.
/ˈplɑːntɪŋ/ /ˈplæntɪŋ/

Trồng, gieo trồng.

"We are planting flowers in the garden today. "

Hôm nay chúng ta trồng hoa trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "operation" - Vận hành, hoạt động.
/ˌɒpəˈɹeɪʃən/ /ˌɑpəˈɹeɪʃən/

Vận hành, hoạt động.

"The operation of the new coffee machine is quite simple. "

Cách vận hành của máy pha cà phê mới này khá đơn giản.

Hình ảnh minh họa cho từ "resettlement" - Tái định cư, sự tái định cư.
/ˌriːˈsetlmənt/ /riːˈsetlmənt/

Tái định , sự tái định .

"After the flood destroyed their homes, the government organized the resettlement of the villagers to higher ground. "

Sau khi trận lũ phá hủy nhà cửa của họ, chính phủ đã tổ chức tái định cư cho dân làng lên vùng đất cao hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "transplant" - Sự cấy ghép, sự di dời.
/trænsˈplænt/ /trænzˈplænt/ /ˈtrænsˌplænt/

Sự cấy ghép, sự di dời.

"The transplant of the oak tree to the front yard was a difficult process. "

Việc di dời cây sồi đến sân trước là một quá trình khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "specializes" - Chuyên, chuyên môn hóa.
/ˈspɛʃəˌlaɪzɪz/ /ˈspɛʃəˌlaɪzɪz/

Chuyên, chuyên môn hóa.

"The chef specializes in preparing vegan dishes, making them distinct from the other menu items. "

Đầu bếp này chuyên về việc chế biến các món chay, tạo nên sự khác biệt so với các món khác trong thực đơn.