

trehalose
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
dehydration noun
/diːhaɪˈdɹeɪʃən/ /dihaɪˈdɹeɪʃən/
Sự khử nước, tình trạng mất nước.
glucose noun
/ˈɡluːkoʊz/ /ˈɡlukoʊs/
Glucozơ, đường glucozơ.
Sau khi ăn chuối, cơ thể phân giải carbohydrate thành glucozơ, một loại đường đơn giản cung cấp năng lượng cho các hoạt động như chơi thể thao hoặc học tập.