verb🔗ShareNâng lên, giơ lên, dựng lên. To raise something up; to elevate."The teacher upraised her hand to signal the class to be quiet. "Cô giáo giơ tay lên để ra hiệu cho cả lớp trật tự.actionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiương lên, dựng lên. To move something upright; to erect."The construction worker upraised the steel beam with a crane, preparing to weld it into place. "Người công nhân xây dựng dùng cần cẩu dựng cột thép lên, chuẩn bị hàn nó vào vị trí.actionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiơ cao, nâng lên, được dựng lên. Lifted, raised, held high."He stood there, with upraised glass, waiting for others to join him in a toast; holding the glass as though it were his upraised sword, challenging others to show disprespoect to one he honored."Anh ta đứng đó, tay giơ cao ly rượu, chờ đợi mọi người cùng nâng ly chúc mừng; cách anh ta cầm ly rượu hệt như thể đang giơ cao thanh kiếm, thách thức bất kỳ ai dám bất kính với người anh ta tôn vinh.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc