Hình nền cho erect
BeDict Logo

erect

/ɪˈɹɛkt/

Định nghĩa

adjective

Thẳng đứng, dựng đứng.

Ví dụ :

Cột cờ cao lớn, dựng thẳng đứng, hiên ngang đứng trước cổng trường.