noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sử dụng, sự tận dụng. The act of using something. Ví dụ : "The efficient utilisation of classroom space allowed for more students to participate in the workshop. " Việc tận dụng không gian lớp học một cách hiệu quả đã giúp nhiều học sinh tham gia vào buổi hội thảo hơn. utility action business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sử dụng, cách sử dụng, việc tận dụng. The manner in which something is used. Ví dụ : "The company improved the utilisation of its office space by converting unused areas into meeting rooms. " Công ty đã cải thiện cách sử dụng không gian văn phòng bằng cách chuyển đổi những khu vực bỏ trống thành phòng họp. utility function process system organization economy business industry technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sử dụng, việc tận dụng, sự khai thác. The state of being used. Ví dụ : "The high utilisation of the library's computers shows their popularity with students. " Việc sử dụng máy tính của thư viện với tần suất cao cho thấy chúng rất được sinh viên ưa chuộng. utility business economy function action industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc