BeDict Logo

utilisation

/ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ /ˌjuːtɪləˈzeɪʃən/
noun

Sự sử dụng, cách sử dụng, việc tận dụng.

Ví dụ:

Công ty đã cải thiện cách sử dụng không gian văn phòng bằng cách chuyển đổi những khu vực bỏ trống thành phòng họp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "improved" - Cải thiện, nâng cao, tiến bộ.
/ɪmˈpɹuːvd/

Cải thiện, nâng cao, tiến bộ.

Việc mua thêm máy chủ sẽ cải thiện hiệu suất hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "meeting" - Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.
/ˈmiːtɪŋ/ /ˈmitɪŋ/

Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.

Gặp anh ấy sẽ rất thú vị. Tôi thích việc gặp gỡ những người mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "classroom" - Phòng học, lớp học.
/ˈklɑːsɹʊm/

Phòng học, lớp học.

Buổi sáng, bọn trẻ rất hào hứng đến lớp học của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "workshop" - Xưởng, công xưởng, xưởng sản xuất.
/ˈwɜːk.ʃɒp/ /ˈwɝk.ʃɑp/

Xưởng, công xưởng, xưởng sản xuất.

Xưởng gốm nhỏ nhắn nhưng ấm cúng, rất lý tưởng để làm ra những chiếc bát và đĩa độc đáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "popularity" - Sự nổi tiếng, sự được yêu thích, tính đại chúng.
/ˌpɒp.jəˈlæɹ.ɪ.ti/

Sự nổi tiếng, sự được yêu thích, tính đại chúng.

Các chính trị gia hiếm khi nổi tiếng hoặc được nhiều người yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficient" - Nguyên nhân, tác nhân.
/əˈfɪʃənt/ /ɪˈfɪʃənt/

Nguyên nhân, tác nhân.

Nguyên nhân của phương pháp học tập mới là kết quả học tập được cải thiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "computers" - Người tính toán, máy tính viên.
/kəmˈpjuːtəs/ /kəmˈpjutɚs/

Người tính toán, máy tính viên.

Trước khi có máy tính điện tử, nhiều tổ chức lớn thuê rất nhiều người tính toán để tính toán số liệu bằng tay cho các bảng và biểu đồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "allowed" - Cho phép, được phép.
/əˈlaʊd/

Cho phép, được phép.

cho phép người hầu được tự do; cho phép đi lại tự do; cho phép một ngày để nghỉ ngơi

Hình ảnh minh họa cho từ "converting" - Chuyển đổi, biến đổi.
/kənˈvɜːrtɪŋ/ /ˈkɑːnvɜːrtɪŋ/

Chuyển đổi, biến đổi.

Ấm đun nước chuyển nước thành hơi nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "participate" - Tham gia, góp mặt, dự phần.
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia, góp mặt, dự phần.

Anh trai tôi sẽ tham gia vào cuộc đi bộ gây quỹ của trường.