

vaccinia
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
profession noun
/pɹəˈfɛʃən/
Tuyên bố, sự tuyên xưng, lời công nhận.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
cowpox noun
/ˈkaʊpɑks/