verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi bằng đường sắt, đi tàu. To travel by railway. Ví dụ : "My grandmother used to rail from London to Brighton every summer to visit her sister. " Hồi xưa, bà tôi thường đi tàu từ Luân Đôn đến Brighton mỗi mùa hè để thăm em gái. vehicle action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rào, lắp lan can. To enclose with rails or a railing. Ví dụ : "The park workers are railing the new playground to keep children safe. " Các công nhân công viên đang rào lan can quanh khu vui chơi mới để giữ an toàn cho trẻ em. architecture building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xếp hàng. To range in a line. Ví dụ : "The students railed their opinions on the new school rules in a line during the assembly. " Trong buổi tập trung, các học sinh xếp hàng lần lượt bày tỏ ý kiến về nội quy mới của trường. range Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chỉ trích gay gắt, quở trách, lên án. To criticize severely. Ví dụ : "The teacher was railing against the students who hadn't completed their homework. " Cô giáo đang chỉ trích gay gắt những học sinh chưa làm bài tập về nhà. attitude communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lên án, chỉ trích gay gắt. To complain violently (against, about). Ví dụ : "The student railed against the unfair grading system. " Sinh viên đó đã lên án gay gắt hệ thống chấm điểm bất công. attitude communication emotion language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trào, tuôn, chảy mạnh. (of a liquid) To gush, flow. Ví dụ : "The water from the broken pipe was railing down the wall. " Nước từ ống nước vỡ đang tuôn xối xả xuống tường. nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lan can, hàng rào chắn. A fence or barrier consisting of one or more horizontal rails and vertical supports. Ví dụ : "The children leaned over the railing of the bridge to watch the ducks in the water below. " Bọn trẻ con nhoài người qua lan can cầu để xem lũ vịt bơi lội dưới nước. architecture property building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc